chẳng kẻo

chẳng kẻo

Phải cẩn thận chẳng kẻo lạc đường.

Định nghĩa
  1. Liên từ (cổ, ít dùng):
    • Chẳng kẻo một từ cổ mang nghĩa "không khéo", "e rằng", "sợ rằng", dùng để diễn tả một lo ngại hoặc dự đoán về một điều không mong muốn có thể xảy ra. Từ này thường xuất hiện trong văn học cổ điển, đặc biệt trong thơ ca.
dụ sử dụng
  • (Nguyễn Du, Truyện Kiều): Câu này có nghĩa là "thân con e rằng sẽ rơi vào tay kẻ lừa đảo già đời".
  • (Không khéo trời mưa, đường lại lầy lội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh cổ, "chẳng kẻo" thường kết hợp với các động từ hoặc cụm từ chỉ hành động để bày tỏ sự lo sợ, phòng xa.
    • Chẳng kẻo lỡ việc thì nguy. (E rằng lỡ việc thì nguy hiểm.)
  • Từ này hiếm khi được dùng trong tiếng Việt hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc khi muốn tạo phong cách cổ kính.
Biến thể từ gần giống
  • Kẻo (liên từ): nghĩa là "để khỏi", "để tránh" ( dụ: ).
  • Không khéo (liên từ, hiện đại): nghĩa tương tự "chẳng kẻo", dùng phổ biến hơn trong tiếng Việt ngày nay.
    • Không khéo trời mưa thì hỏng hết. (E rằng trời mưa sẽ hỏng mọi thứ.)
  • E rằng (liên từ): diễn tả sự lo lắng, dự đoán tiêu cực.
    • E rằng anh ấy không đến kịp. (Sợ rằng anh ấy không đến kịp.)
Từ đồng nghĩa
  • Không khéo: sợ rằng, e rằng.
  • E rằng: lo ngại, dự đoán điều không hay.
  • Sợ rằng: diễn tả nỗi sợ về một khả năng xấu.
Thành ngữ liên quan
  • Chẳng kẻo lỡ làng: e rằng hỏng việc, mất cơ hội.
    • Làm ngay đi, chẳng kẻo lỡ làng. (Hãy làm ngay, e rằng mất cơ hội.)